TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13551. outflank đánh vào sườn (quân địch), đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
13552. chintz vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, l...

Thêm vào từ điển của tôi
13553. motion study sự nghiên cứu các động tác (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
13554. sea serpent rắn biển, rắn đèn (rắn ở biển)

Thêm vào từ điển của tôi
13555. apicultural (thuộc) nghề nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi
13556. electrosurgery (y học) phẫu thuật điện

Thêm vào từ điển của tôi
13557. transcontinental xuyên lục địa, vượt đại châu

Thêm vào từ điển của tôi
13558. neglectful sao lãng, cẩu thả, không chú ý

Thêm vào từ điển của tôi
13559. supercelestial ở trên không trung, ở trên bầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
13560. visible thấy được, có thể trông thấy đư...

Thêm vào từ điển của tôi