13501.
squeezer
người ép, người vắt
Thêm vào từ điển của tôi
13502.
mist
sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
13503.
sugar-basin
bát đựng đường
Thêm vào từ điển của tôi
13504.
steerage
(hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
13505.
overblew
(âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
13506.
suckle
cho bú, nuôi nấng
Thêm vào từ điển của tôi
13507.
probational
có tính chất thử thách, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
13509.
adequation
sự san bằng
Thêm vào từ điển của tôi
13510.
subvariety
(sinh vật học) phân thứ
Thêm vào từ điển của tôi