13491.
adequation
sự san bằng
Thêm vào từ điển của tôi
13492.
dalesman
người ở thung lũng (miền bắc nư...
Thêm vào từ điển của tôi
13493.
sea hedgehog
(động vật học) nhím biển (động ...
Thêm vào từ điển của tôi
13494.
integrality
tính toàn bộ; tính nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
13495.
tierce
thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang...
Thêm vào từ điển của tôi
13496.
fleetness
tính nhanh chóng, tính mau chón...
Thêm vào từ điển của tôi
13497.
carrier-nation
nước chuyên cho thuê tàu vận ch...
Thêm vào từ điển của tôi
13498.
confirmed
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
13499.
gallimaufry
mớ hỗn độn, mớ hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
13500.
subtenancy
sự thuê lại, sự mướn lại
Thêm vào từ điển của tôi