13462.
closing-time
giờ đóng cửa (cá cửa hông)
Thêm vào từ điển của tôi
13463.
undiplomatic
không đúng thủ tục ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
13464.
alarmist
người hay gieo hoang mang sợ hã...
Thêm vào từ điển của tôi
13465.
space helmet
mũ du hành vũ trụ (của nhà du h...
Thêm vào từ điển của tôi
13466.
jewel-house
the jewel-house kho châu báu Ho...
Thêm vào từ điển của tôi
13467.
musquash
(động vật học) chuột nước
Thêm vào từ điển của tôi
13468.
disproportioned
thiếu cân đối, không cân đối; t...
Thêm vào từ điển của tôi