13251.
outflew
bay cao hơn, bay xa hơn, bay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13253.
contrasty
đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
13255.
outsparkle
lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia...
Thêm vào từ điển của tôi
13256.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13257.
knobbly
có u nhỏ, có bướu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
13258.
unproductiveness
tính không sinh sản, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
13259.
disagreebles
những điều khó chịu, những điều...
Thêm vào từ điển của tôi
13260.
dolly-tub
chậu giặt, chậu rửa quặng
Thêm vào từ điển của tôi