13241.
alarmist
người hay gieo hoang mang sợ hã...
Thêm vào từ điển của tôi
13243.
unmentionable
không nên nói đến (vì quá chướn...
Thêm vào từ điển của tôi
13244.
regularity
tính đều đều, tính đều đặn
Thêm vào từ điển của tôi
13246.
sea chestnut
(động vật học) nhím biển (động ...
Thêm vào từ điển của tôi
13247.
anchorage-dues
thuế đậu tàu, thuế thả neo
Thêm vào từ điển của tôi
13248.
non-abstainer
người không kiêng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
13249.
crush-room
phòng dạo (ở rạp hát để cho ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
13250.
atoll
đảo san hô vòng
Thêm vào từ điển của tôi