13231.
rebellow
(thơ ca) vang lại oang oang
Thêm vào từ điển của tôi
13233.
snow-flake
bông tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
13234.
engraver
người thợ khắc, người thợ chạm
Thêm vào từ điển của tôi
13235.
affectedly
giả tạo, điệu bộ, màu mè, không...
Thêm vào từ điển của tôi
13236.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13237.
john dory
(động vật học) cá dây
Thêm vào từ điển của tôi
13238.
aquarelle
(nghệ thuật) tranh màu nước
Thêm vào từ điển của tôi
13240.
field-battery
(quân sự) đơn vị pháo dã chiến,...
Thêm vào từ điển của tôi