13271.
subscription
sự quyên góp (tiền); số tiền qu...
Thêm vào từ điển của tôi
13272.
unbendingness
tính chất cứng, tính chất không...
Thêm vào từ điển của tôi
13273.
disagreebles
những điều khó chịu, những điều...
Thêm vào từ điển của tôi
13274.
stony-broke
(từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13276.
sliminess
sự bùn lầy nhầy nhụa
Thêm vào từ điển của tôi
13277.
mutuality
tính qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
13278.
allurement
sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cá...
Thêm vào từ điển của tôi
13279.
face-lifting
phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớ...
Thêm vào từ điển của tôi
13280.
sampler
vải thêu mẫu
Thêm vào từ điển của tôi