13271.
encrust
phủ một lớp vỏ ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
13273.
lamentableness
tính đáng thương, tính thảm thư...
Thêm vào từ điển của tôi
13274.
foreignize
làm cho xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
13275.
furtherance
sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
13276.
musquash
(động vật học) chuột nước
Thêm vào từ điển của tôi
13277.
sea level
mặt biển (làm chuẩn để đo độ ca...
Thêm vào từ điển của tôi