11611.
fancy-free
chưa có vợ, chưa có chồng, chưa...
Thêm vào từ điển của tôi
11612.
boastful
thích khoe khoang, khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
11613.
experimenter
người thí nghiệm, người thử
Thêm vào từ điển của tôi
11614.
scene-designer
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
11615.
unsecured
không chắc chắn; không đóng chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
11616.
unendangered
không bị làm nguy hiểm, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
11617.
epidemicity
tính chất dịch
Thêm vào từ điển của tôi
11618.
vaulted
uốn vòm, khom
Thêm vào từ điển của tôi
11620.
fetishism
đạo thờ vật, bái vật giáo
Thêm vào từ điển của tôi