11591.
dramatics
nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồ...
Thêm vào từ điển của tôi
11593.
formalization
sự nghi thức hoá, sự trang trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
11594.
uninvestigated
không điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
11595.
obtainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
11596.
verbalise
nói dài dòng
Thêm vào từ điển của tôi
11598.
consentaneity
sự hoà hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi