11591.
incorruptible
không thể hỏng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
11592.
choke-bore
họng súng
Thêm vào từ điển của tôi
11595.
cheesemonger
người bán phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
11596.
laterality
sự dùng quen một tay
Thêm vào từ điển của tôi
11597.
commercialism
óc buôn bán, tính buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
11598.
unendangered
không bị làm nguy hiểm, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
11599.
appealable
(pháp lý) có thể chống án được
Thêm vào từ điển của tôi
11600.
foxglove
(thực vật học) cây mao địa hoàn...
Thêm vào từ điển của tôi