TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11631. lewisite liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...

Thêm vào từ điển của tôi
11632. foster-child con nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
11633. conciliation sự hoà giải

Thêm vào từ điển của tôi
11634. neotropical (thuộc) Trung và Nam Mỹ; tìm th...

Thêm vào từ điển của tôi
11635. geophysical (thuộc) địa vật lý

Thêm vào từ điển của tôi
11636. enchanting bỏ bùa mê

Thêm vào từ điển của tôi
11637. infracostal (giải phẫu) dưới sườn

Thêm vào từ điển của tôi
11638. air-highway đường hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
11639. moo tiếng bò rống

Thêm vào từ điển của tôi
11640. ebb-tide triều xuống ((cũng) ebb)

Thêm vào từ điển của tôi