11641.
cheekiness
sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt d...
Thêm vào từ điển của tôi
11645.
humour
sự hài hước, sự hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
11646.
northwards
về hướng bắc; từ hướng bắc
Thêm vào từ điển của tôi
11647.
arrhythmia
(y học) chứng loạn nhịp tim
Thêm vào từ điển của tôi
11648.
lewisite
liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
11650.
idiot board
(truyền hình) máy nhắc (người p...
Thêm vào từ điển của tôi