11461.
shutterless
không có cửa chớp
Thêm vào từ điển của tôi
11463.
gape-seed
cái làm cho người ta há hốc miệ...
Thêm vào từ điển của tôi
11464.
wicker-work
đồ làm bằng liễu gai
Thêm vào từ điển của tôi
11465.
spidery
(như) spiderlike
Thêm vào từ điển của tôi
11466.
shrimper
người đi bắt tôm, người đi câu ...
Thêm vào từ điển của tôi
11470.
commercialize
thương nghiệp hoá, biến thành h...
Thêm vào từ điển của tôi