TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11471. quickie (thông tục) phim làm ẩu (cốt ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11472. quicksand cát lún, cát lầy, cát chảy

Thêm vào từ điển của tôi
11473. lurchingly chim giả (tung lên để gọi chim ...

Thêm vào từ điển của tôi
11474. swannery chỗ nuôi thiên nga

Thêm vào từ điển của tôi
11475. salad-oil dầu trộn xà lách

Thêm vào từ điển của tôi
11476. towering cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên

Thêm vào từ điển của tôi
11477. overanxious quá lo lắng

Thêm vào từ điển của tôi
11478. admonitory khiển trách, quở mắng, la rầy

Thêm vào từ điển của tôi
11479. occupational therapy (y học) phép chữa bằng lao dộng

Thêm vào từ điển của tôi
11480. unharness tháo yên cương (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi