11451.
dispossession
sự tước quyền sở hữu, sự tước q...
Thêm vào từ điển của tôi
11452.
mixed marriage
sự kết hôn khác chủng tộc; sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
11454.
indelicate
thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
Thêm vào từ điển của tôi
11455.
copperplate
bản khắc đồng để in
Thêm vào từ điển của tôi
11456.
running powers
quyền được sử dụng đường xe lửa...
Thêm vào từ điển của tôi
11457.
reeve
(sử học) thị trưởng; quận trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
11458.
spitting image
(thông tục) sự giống hệt
Thêm vào từ điển của tôi
11459.
commercialism
óc buôn bán, tính buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi