10492.
stickle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nằng nặc phản ...
Thêm vào từ điển của tôi
10493.
dreadfully
kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
10494.
staleness
tình trạng cũ; tình trạng ôi, t...
Thêm vào từ điển của tôi
10495.
unavoidableness
tính chất không thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
10496.
anchor-watch
phiên gác lúc tàu thả neo đậu l...
Thêm vào từ điển của tôi
10498.
unrestrainable
không thể kiềm chế, không thể n...
Thêm vào từ điển của tôi
10499.
goatish
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
10500.
scrape-penny
người hà tiện, người bòn nhặt t...
Thêm vào từ điển của tôi