10501.
giant cement
xi măng hảo hạng
Thêm vào từ điển của tôi
10502.
weaponed
có vũ khí, mang vũ khí, vũ tran...
Thêm vào từ điển của tôi
10506.
goatish
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
10507.
vowelize
thêm nguyên âm vào
Thêm vào từ điển của tôi
10508.
outclearing
sự gửi ngân phiếu đến sở thanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
10509.
field-officer
(quân sự) sĩ quan cấp tá
Thêm vào từ điển của tôi