TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10431. invalidation sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
10432. imagines (động vật học) thành trùng

Thêm vào từ điển của tôi
10433. unthankful vô n, bạc

Thêm vào từ điển của tôi
10434. commissionership chức vị uỷ viên

Thêm vào từ điển của tôi
10435. consentient đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; t...

Thêm vào từ điển của tôi
10436. superabundance sự rất mực thừa thãi, sự rất mự...

Thêm vào từ điển của tôi
10437. visiting-card danh thiếp

Thêm vào từ điển của tôi
10438. hairy-heeled (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
10439. sewn may khâu

Thêm vào từ điển của tôi
10440. colonelship (quân sự) hàm đại tá

Thêm vào từ điển của tôi