10411.
frog-fish
(động vật học) cá vây chân
Thêm vào từ điển của tôi
10412.
designation
sự chỉ rõ, sự định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
10415.
nectarean
thơm dịu như rượu tiên; dịu ngọ...
Thêm vào từ điển của tôi
10416.
singlesticker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
10417.
alphabetic
(thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ...
Thêm vào từ điển của tôi
10418.
cyclostyle
máy in rônêô
Thêm vào từ điển của tôi
10420.
eye-shade
cái che mắt (cho đỡ chói)
Thêm vào từ điển của tôi