10401.
colonelship
(quân sự) hàm đại tá
Thêm vào từ điển của tôi
10402.
boomerang
vũ khí bumơrang (của thổ dân Uc...
Thêm vào từ điển của tôi
10403.
assembly line
(kỹ thuật) dây chuyền lắp ráp
Thêm vào từ điển của tôi
10404.
bisulfate
(hoá học) sunfat-axit
Thêm vào từ điển của tôi
10405.
ant-catcher
(động vật học) loài két ăn kiến
Thêm vào từ điển của tôi
10406.
entrails
ruột
Thêm vào từ điển của tôi
10408.
bug-hunter
(thông tục) người sưu tập sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
10409.
mugger
(động vật học) cá sấu Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi
10410.
fly-over bridge
cầu chui (bắc qua đường nhiều x...
Thêm vào từ điển của tôi