TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Du lịch


11 beach bãi biển Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
12 large rộng, lớn, to Du lịch Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
13 american (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước M... Du lịch Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
14 space không gian, không trung, khoảng... Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
15 river dòng sông Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
16 ocean đại dương, biển Du lịch Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
17 south hướng nam, phương nam, phía nam Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
18 crowded đông đúc Du lịch Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
19 price giá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)... Kinh doanh Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
20 tribe bộ lạc Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi