TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7831. topicality tính chất thời sự

Thêm vào từ điển của tôi
7832. professorial (thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm ...

Thêm vào từ điển của tôi
7833. aforegoing xảy ra trước đây

Thêm vào từ điển của tôi
7834. resourcefulness tài xoay xở, tài tháo vát, tài ...

Thêm vào từ điển của tôi
7835. pre-admission sự cho vào trước, sự nhận vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
7836. tenancy sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...

Thêm vào từ điển của tôi
7837. wildness tình trạng hoang d

Thêm vào từ điển của tôi
7838. socket lỗ, hốc, hố

Thêm vào từ điển của tôi
7839. ice-fishing sự câu cá dưới băng (bằng cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
7840. race-meeting ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi