7841.
rose-apple
quả gioi
Thêm vào từ điển của tôi
7842.
detection
sự dò ra, sự tìm ra, sự khám ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7843.
undischarged
(quân sự) chưa tháo đạn (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
7844.
strawberry-tree
(thực vật học) cây dương mai
Thêm vào từ điển của tôi
7846.
unscared
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
7847.
slave-trade
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7849.
fiddler
(động vật học) cua uca, cua kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
7850.
inactivity
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi