7812.
exanthematous
(y học) (thuộc) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
7813.
inactivity
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
7815.
oatmeal
bột yến mạch
Thêm vào từ điển của tôi
7816.
trunk-line
(ngành đường sắt) đường chính
Thêm vào từ điển của tôi
7817.
battering-ram
(sử học) phiến gỗ (nặng) để phá...
Thêm vào từ điển của tôi
7818.
inhumane
không có lòng thương người; độc...
Thêm vào từ điển của tôi
7819.
core
lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
Thêm vào từ điển của tôi
7820.
contraception
phương pháp tránh thụ thai; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi