TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7811. race-meeting ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
7812. godsend của trời cho, điều may mắn bất ...

Thêm vào từ điển của tôi
7813. chestnut (thực vật học) cây hạt dẻ

Thêm vào từ điển của tôi
7814. cancellate (sinh vật học) hình mạng

Thêm vào từ điển của tôi
7815. gametophyte (thực vật học) thể giao t

Thêm vào từ điển của tôi
7816. grape-juice nước nho

Thêm vào từ điển của tôi
7817. sheep-shearing sự xén lông cừu

Thêm vào từ điển của tôi
7818. incredibleness sự không thể tin được ((cũng) i...

Thêm vào từ điển của tôi
7819. internationalization sự quốc tế hoá

Thêm vào từ điển của tôi
7820. pickpocket kẻ móc túi

Thêm vào từ điển của tôi