7792.
tenancy
sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7793.
bisexual
(sinh vật học) lưỡng tính
Thêm vào từ điển của tôi
7794.
sloot
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
7795.
jackhammer
(kỹ thuật) búa chèn; búa khoan
Thêm vào từ điển của tôi
7796.
pledgee
người nhận đồ cầm cố, người nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
7797.
bill-sticker
người dán quảng cáo
Thêm vào từ điển của tôi
7798.
smelling-bottle
lọ muối ngửi ((xem) smelling-sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7799.
a priori
theo cách suy diễn, theo cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
7800.
rejoinder
lời đáp lại, lời đối đáp, lời c...
Thêm vào từ điển của tôi