7801.
gaffer
ông già; ông lão quê kệch
Thêm vào từ điển của tôi
7802.
spread-eagle
có hình con đại bàng giang cánh
Thêm vào từ điển của tôi
7803.
undetermined
chưa xác định, không xác minh đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7804.
bank-bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7805.
cloud-world
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7806.
mythological
(thuộc) thần thoại học; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
7807.
chump
khúc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
7809.
socket
lỗ, hốc, hố
Thêm vào từ điển của tôi
7810.
willowy
có nhiều liễu
Thêm vào từ điển của tôi