7801.
infighting
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7803.
indoors
ở trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
7804.
tenancy
sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7805.
womanly
(thuộc) đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
7806.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7807.
homosexuality
tính tình dục đồng giới
Thêm vào từ điển của tôi
7808.
working-out
sự tính toán (lợi nhuận); sự tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7809.
youngish
khá trẻ, hơi trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7810.
threaten
doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi