7781.
throughly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thor...
Thêm vào từ điển của tôi
7782.
ice cube
cục đá ở tủ ướp lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7785.
scrapper
(từ lóng) người ẩu đả, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
7788.
stepmotherly
cay nghiệt, ghẻ lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7789.
slave-trade
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7790.
promisee
(pháp lý) người được hứa, người...
Thêm vào từ điển của tôi