7751.
gametophyte
(thực vật học) thể giao t
Thêm vào từ điển của tôi
7752.
humble-bee
(động vật học) ong nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
7754.
enchant
bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
7757.
cloud-world
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7758.
cable-car
toa (xe kéo bằng dây) cáp
Thêm vào từ điển của tôi
7759.
dietitian
thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Thêm vào từ điển của tôi