7761.
matronly
(thuộc) người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
7762.
exanthematous
(y học) (thuộc) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
7763.
solon
nhà lập pháp khôn ngoan
Thêm vào từ điển của tôi
7765.
providence
sự lo xa, sự lo trước, sự dự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7766.
cave-dweller
người ở hang, người thượng cổ
Thêm vào từ điển của tôi
7767.
maid-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi
7768.
chaste
trong sạch, trong trắng, minh b...
Thêm vào từ điển của tôi
7769.
overpaid
trả quá nhiều, trả thù lao quá ...
Thêm vào từ điển của tôi