7742.
maid-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi
7743.
running mate
người thường gặp đi cùng (với n...
Thêm vào từ điển của tôi
7744.
scrapper
(từ lóng) người ẩu đả, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
7745.
strong-box
tủ sắt, két
Thêm vào từ điển của tôi
7746.
sparring partner
người tập luyện với võ sĩ quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
7747.
homosexuality
tính tình dục đồng giới
Thêm vào từ điển của tôi
7748.
non-attendance
sự vắng mặt, sự không tham dự (...
Thêm vào từ điển của tôi
7749.
accountancy
nghề kế toán
Thêm vào từ điển của tôi
7750.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi