7741.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7742.
anti-fouling
chống gỉ, phòng bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
7743.
englishwoman
người Anh (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
7744.
circumnavigate
đi vòng quanh (trái đất...) bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
7745.
chaste
trong sạch, trong trắng, minh b...
Thêm vào từ điển của tôi
7748.
shivering
run rẩy, lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
7749.
unplanned
không có kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
7750.
whippoorwill
(động vật học) chim đớp muỗi
Thêm vào từ điển của tôi