7712.
idiotic
ngu si, ngu ngốc, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
7713.
nature study
sự nghiên cứu thiên nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
7714.
leaper
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
7715.
marketable
có thể bán được, thích hợp để b...
Thêm vào từ điển của tôi
7716.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7717.
subdivision
sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ r...
Thêm vào từ điển của tôi
7718.
bagpipes
kèn túi (của những người chăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
7719.
threefold
gấp ba, ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
7720.
influential
có ảnh hưởng, có tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi