7712.
reading
sự đọc, sự xem (sách, báo...)
Thêm vào từ điển của tôi
7713.
lighter-than-air
(hàng không) nhẹ hơn không khí ...
Thêm vào từ điển của tôi
7715.
leaper
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
7717.
consolidation
sự làm vững chắc, sự làm củng c...
Thêm vào từ điển của tôi
7718.
hurtle
sự va chạm, sự va mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7719.
unbusinesslike
không có óc buôn bán; không biế...
Thêm vào từ điển của tôi
7720.
indo-chinese
(thuộc) Đông-dương
Thêm vào từ điển của tôi