7702.
click-beetle
(động vật học) con bổ củi
Thêm vào từ điển của tôi
7703.
birth-control
phương pháp hạn chế sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7704.
readmission
sự để cho (ai) vào lại (nơi nào...
Thêm vào từ điển của tôi
7705.
cowardice
tính nhát gan, tính nhút nhát; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7706.
basket case
bệnh nhân bị cưa cụt tất cả châ...
Thêm vào từ điển của tôi
7707.
gadget
(thực vật học) bộ phận cải tiến...
Thêm vào từ điển của tôi
7708.
bullfighter
người đấu bò
Thêm vào từ điển của tôi
7709.
providence
sự lo xa, sự lo trước, sự dự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7710.
overgrown
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi