7703.
grindstone
đá mài (hình bánh, quay tròn); ...
Thêm vào từ điển của tôi
7704.
open-mindedness
tính rộng rãi, tính phóng khoán...
Thêm vào từ điển của tôi
7705.
knotting
đường viền bằng chỉ kết; ren tu...
Thêm vào từ điển của tôi
7706.
disbeliever
người không tin, người hoài ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
7707.
throughly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thor...
Thêm vào từ điển của tôi
7708.
unattended
không có người đi theo (hầu, gi...
Thêm vào từ điển của tôi
7709.
johnny-cake
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ngô
Thêm vào từ điển của tôi
7710.
hooper
người đóng đai (thùng...)
Thêm vào từ điển của tôi