7681.
indo-chinese
(thuộc) Đông-dương
Thêm vào từ điển của tôi
7682.
cartoonist
người vẽ tranh đả kích, người v...
Thêm vào từ điển của tôi
7683.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
7684.
matronly
(thuộc) người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
7685.
indebtedness
sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
Thêm vào từ điển của tôi
7686.
gaffer
ông già; ông lão quê kệch
Thêm vào từ điển của tôi
7687.
bottom drawer
ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
7688.
pledgee
người nhận đồ cầm cố, người nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
7689.
reconstruction
sự xây dựng lại, sự kiến thiết ...
Thêm vào từ điển của tôi