7651.
unfeeling
không cảm động, không động lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
7652.
exanthematous
(y học) (thuộc) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
7653.
professoriate
các giáo sư, tập thể giáo sư (c...
Thêm vào từ điển của tôi
7654.
nudeness
tình trạng trần truồng, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7656.
subdivision
sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ r...
Thêm vào từ điển của tôi
7657.
wildness
tình trạng hoang d
Thêm vào từ điển của tôi
7659.
nature study
sự nghiên cứu thiên nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
7660.
circumnavigate
đi vòng quanh (trái đất...) bằn...
Thêm vào từ điển của tôi