7641.
powdery
đầy bột; đầy bụi
Thêm vào từ điển của tôi
7642.
milkweed
(thực vật học) giống bông tai
Thêm vào từ điển của tôi
7643.
perfumer
người làm nước hoa
Thêm vào từ điển của tôi
7644.
dragonnade
(số nhiều) sự khủng bố những ng...
Thêm vào từ điển của tôi
7645.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
7647.
indifference
sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
7648.
kerosene
dầu lửa
Thêm vào từ điển của tôi
7649.
humbleness
tính khiêm tốn, tính nhún nhườn...
Thêm vào từ điển của tôi
7650.
well-meant
với ý tốt
Thêm vào từ điển của tôi