7661.
uninteresting
không hay, không thú vị; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
7664.
race-meeting
ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
7665.
window-pane
ô kính cửa sổ
Thêm vào từ điển của tôi
7666.
exchangeability
tính đổi được, tính đổi chác đư...
Thêm vào từ điển của tôi
7667.
outdate
làm lỗi thời
Thêm vào từ điển của tôi
7668.
unthoughtfulness
sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự...
Thêm vào từ điển của tôi
7669.
humidify
làm ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
7670.
indo-chinese
(thuộc) Đông-dương
Thêm vào từ điển của tôi