7631.
englishwoman
người Anh (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
7632.
socket
lỗ, hốc, hố
Thêm vào từ điển của tôi
7634.
fiddler
(động vật học) cua uca, cua kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
snow-white
trắng như tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
7636.
subdivision
sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ r...
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
transcribe
sao lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
7640.
pink tea
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi