7631.
nudeness
tình trạng trần truồng, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7632.
graduate
(như) grad
Thêm vào từ điển của tôi
7633.
passerine
(động vật học) (thuộc) bộ chim ...
Thêm vào từ điển của tôi
7634.
untiled
đ dỡ ngói ra
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
unmarried
chưa kết hôn, chưa thành lập gi...
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
unthoughtfulness
sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự...
Thêm vào từ điển của tôi
7639.
unimaginative
không giàu óc tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
7640.
coexist
chung sống, cùng tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi