7632.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7633.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
sparring partner
người tập luyện với võ sĩ quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
7637.
intruder
người vào bừa; người không mời ...
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
goddaughter
con gái đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
7639.
refreshment room
phòng ăn uống; phòng giải khát ...
Thêm vào từ điển của tôi
7640.
unthoughtfulness
sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự...
Thêm vào từ điển của tôi