7631.
uninteresting
không hay, không thú vị; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
7633.
hobby-horse
ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ...
Thêm vào từ điển của tôi
7634.
pikeman
thợ mỏ dùng cuốc chim
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
mislaid
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc...
Thêm vào từ điển của tôi
7637.
may-queen
hoa khôi ngày hội tháng năm
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
pool
vũng
Thêm vào từ điển của tôi
7639.
snow-white
trắng như tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
7640.
sliding scale
thang đối chiếu (thuế má, lương...
Thêm vào từ điển của tôi