7611.
fellow-feeling
sự thông cảm, sự hiểu nhau
Thêm vào từ điển của tôi
7612.
boldness
tính dũng cảm, tính táo bạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7613.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7614.
americanism
từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
7615.
foot-loose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha...
Thêm vào từ điển của tôi
7617.
listening post
(quân sự) địa điểm nghe ngóng (...
Thêm vào từ điển của tôi
7618.
soup-kitchen
nơi phát chẩn cháo
Thêm vào từ điển của tôi
7619.
sky-rocket
pháo thăng thiên
Thêm vào từ điển của tôi