7611.
contestable
có thể tranh cãi, có thể tranh ...
Thêm vào từ điển của tôi
7612.
incompleteness
tình trạng thiếu, tình trạng ch...
Thêm vào từ điển của tôi
7613.
flax-seed
hạt lanh
Thêm vào từ điển của tôi
7614.
cold feet
sự hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
7615.
softening
sự làm mềm; sự hoá mềm
Thêm vào từ điển của tôi
7616.
fellow-feeling
sự thông cảm, sự hiểu nhau
Thêm vào từ điển của tôi
7618.
swallow-tail
đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạ...
Thêm vào từ điển của tôi
7619.
may-queen
hoa khôi ngày hội tháng năm
Thêm vào từ điển của tôi