7771.
rose-apple
quả gioi
Thêm vào từ điển của tôi
7774.
smelling-bottle
lọ muối ngửi ((xem) smelling-sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7778.
maid-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi
7779.
exchangeability
tính đổi được, tính đổi chác đư...
Thêm vào từ điển của tôi
7780.
picture-card
quân bài có vẽ hình người (quân...
Thêm vào từ điển của tôi