7821.
architectonic
(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
7822.
threaten
doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi
7823.
providence
sự lo xa, sự lo trước, sự dự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7824.
overgrown
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
7828.
entwine
bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
7829.
godsend
của trời cho, điều may mắn bất ...
Thêm vào từ điển của tôi