7851.
dovetail
(kiến trúc) mộng đuôi én
Thêm vào từ điển của tôi
7852.
architectonic
(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
7853.
infighting
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7854.
ninety
chín mươi
Thêm vào từ điển của tôi
7858.
purposeful
có mục đích, có ý định
Thêm vào từ điển của tôi
7859.
professorial
(thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm ...
Thêm vào từ điển của tôi
7860.
go-as-you-please
không bị bó buộc bởi các quy tắ...
Thêm vào từ điển của tôi