7862.
cloud-castle
giấc mơ hão huyền
Thêm vào từ điển của tôi
7863.
mercy killing
sự giết người bị bệnh không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
7864.
grand-nephew
cháu trai (gọi bằng ông bác, ôn...
Thêm vào từ điển của tôi
7865.
briefing
(quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7866.
youngish
khá trẻ, hơi trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7867.
prismatic
(thuộc) lăng trụ; giống lăng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7869.
short-term
ngắn kỳ (tiền cho vay...)
Thêm vào từ điển của tôi
7870.
influential
có ảnh hưởng, có tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi