743.
gift
sự ban cho, sự cho, sự tặng
Thêm vào từ điển của tôi
745.
sequence
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
747.
younger
út
Thêm vào từ điển của tôi
748.
shepherd
người chăn cừu
Thêm vào từ điển của tôi
749.
fair
hội chợ, chợ phiên
Thêm vào từ điển của tôi
750.
married
cưới, kết hôn, thành lập gia đì...
Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi