771.
tony
(từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng ...
Thêm vào từ điển của tôi
774.
produce
sản lượng
Thêm vào từ điển của tôi
775.
interesting
làm quan tâm, làm chú ý
Thêm vào từ điển của tôi
776.
punch
cú đấm, cú thoi, cú thụi
Thêm vào từ điển của tôi
777.
married
cưới, kết hôn, thành lập gia đì...
Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
778.
sequence
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
779.
race
(sinh vật học) nòi
Thêm vào từ điển của tôi
780.
normal
thường, thông thường, bình thườ...
Thêm vào từ điển của tôi