781.
doll
con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
786.
shepherd
người chăn cừu
Thêm vào từ điển của tôi
787.
married
cưới, kết hôn, thành lập gia đì...
Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
788.
produce
sản lượng
Thêm vào từ điển của tôi
789.
interesting
làm quan tâm, làm chú ý
Thêm vào từ điển của tôi