731.
skill
sự khéo léo, sự khéo tay, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
732.
important
quan trọng, trọng đại, trọng yế...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
734.
mount
núi ((thường) đặt trước danh từ...
Thêm vào từ điển của tôi
736.
came
khung chì (để) lắp kinh (cửa)
Thêm vào từ điển của tôi
737.
gone
đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua,...
Thêm vào từ điển của tôi
738.
shown
sự bày tỏ
Thêm vào từ điển của tôi
740.
taught
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
Thêm vào từ điển của tôi