693.
bow
cái cung
Thêm vào từ điển của tôi
694.
used
thường dùng, đang dùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
695.
edge
lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính s...
Thêm vào từ điển của tôi
696.
pear
quả lê
Thêm vào từ điển của tôi
697.
cool
mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
699.
lizard
con thằn lằn
Thêm vào từ điển của tôi