691.
song
bài hát, điệu hát
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
693.
smut
vết nhọ
Thêm vào từ điển của tôi
694.
french
(thuộc) Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
695.
which
nào (ngụ ý chọn lựa)
Thêm vào từ điển của tôi
696.
might
sức mạnh, lực (thân thể hoặc ti...
Thêm vào từ điển của tôi
698.
dealt
gỗ tùng, gỗ thông
Thêm vào từ điển của tôi
699.
shark
(động vật học) cá nhám, cá mập
Thêm vào từ điển của tôi
700.
frog
(động vật học) con ếch, con ngo...
Thêm vào từ điển của tôi