662.
distract
làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
663.
rev
(viết tắt) của revolution, vòng...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
664.
enough
đủ, đủ dùng
Thêm vào từ điển của tôi
665.
booty
của cướp được
Thêm vào từ điển của tôi
666.
fire
lửa, ánh lửa
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
668.
creepy
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc,...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
670.
stale
cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, c...
Thêm vào từ điển của tôi