632.
change
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
633.
sign
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
634.
drink
đồ uống, thức uống
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
635.
prey
mồi
Thêm vào từ điển của tôi
636.
dummy
người nộm, người rơm, người bun...
Thêm vào từ điển của tôi
637.
rev
(viết tắt) của revolution, vòng...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
638.
lost
mất không còn nữa
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
640.
play
sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa ...
Thêm vào từ điển của tôi