601.
pain
sự đau đớn, sự đau khổ (thể chấ...
Y tế
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
603.
o
o
Thêm vào từ điển của tôi
604.
retractor
(giải phẫu) cơ co rút
Thêm vào từ điển của tôi
605.
nickname
tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
607.
cooker
lò, bếp, nồi nấu
Thêm vào từ điển của tôi
608.
younger
út
Thêm vào từ điển của tôi
610.
dear
thân, thân yêu, thân mến, yêu q...
Thêm vào từ điển của tôi